不保溫的 bất bảo ôn đích Hán Việt: bất bảo ôn đích Tổng quan không cách điện (dây điện) Cấu tạo: 不 (bất) + 保 (bảo) + 溫 (ôn) + 的 (đích)Hán Việtbất bảo ôn đíchCấu tạo不 + 保 + 溫 + 的 · bất + bảo + ôn + đích nghĩa thành phần: bất + bảo + ôn + đích Nghĩa ViệtCihui không cách điện (dây điện)