不保險的 bất bảo hiểm đích Hán Việt: bất bảo hiểm đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 的 (đích)Hán Việtbất bảo hiểm đíchCấu tạo不 + 保 + 險 + 的 · bất + bảo + hiểm + đích nghĩa thành phần: bất + bảo + hiểm + đích Nghĩa EngCihui blue-sky