不修小節

bù xiū xiǎo jié bất tu tiểu tiết

Hán Việt: bất tu tiểu tiết · Pinyin: bù xiū xiǎo jié

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tu) + (tiểu) + (tiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不注意生活上的小事。形容處世瀟灑曠達。《晉書.卷三三.石苞傳》:「石苞……雅曠有智局,容儀偉麗,不修小節。」