不修小節 bù xiū xiǎo jié · bất tu tiểu tiết Hán Việt: bất tu tiểu tiết · Pinyin: bù xiū xiǎo jié Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 修 (tu) + 小 (tiểu) + 節 (tiết)Pinyinbù xiū xiǎo jiéHán Việtbất tu tiểu tiếtCấu tạo不 + 修 + 小 + 節 · bất + tu + tiểu + tiết nghĩa thành phần: bất + tu + tiểu + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不注意生活上的小事。形容处世潇洒旷达。