不值一顧

bù zhí yī gù bất trị nhất cố

Hán Việt: bất trị nhất cố · Pinyin: bù zhí yī gù

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (trị) + (nhất) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顾:看。不值得一看。形容瞧不起某事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 顾看。不值得一看。形容瞧不起某事物。

Eng

  • Cihui 不值一顧 ùzhíyīgù f.e. not worth any attention