不值一驳

bù zhí yī bóbất trị nhất bác

Hán Việt: bất trị nhất bác · Pinyin: bù zhí yī bó

Tổng quan

(một lập luận) không đáng để phản bác

新华 · Tân Hoa Đại lục

不值得批驳。

Cấu tạo: 不 (bất) + 值 (trị) + 一 (nhất) + 駁 (bác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không đáng bác
  • Tần suất từ (một lập luận) không đáng để phản bác
  • Biên soạn not be worth refuting

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不值得批驳。

Eng

  • Cihui 不值一駁 ùzhíyībó f.e. not be worth refuting
  • Tần suất từ f.e. not be worth refuting

Đức

  • Handedict keiner Widerlegung wert sein, keinem Einwand standhalten können

Từ liên quan

Gần nghĩa

不值一文 · 不值一顾 · 不值一哂 · 不值一钱 · 不值一笑 · 不值得地 · 不值得的 · 不值钱的