不值得…的 Tổng quan không đáng khen, không đáng thưởng, không đáng, không xứng đáng Cấu tạo: 不 (bất) + 值 (trị) + 得 (đắc) + … + 的 (đích)Cấu tạo不 + 值 + 得 + … + 的 Nghĩa ViệtCihui không đáng khen, không đáng thưởng, không đáng, không xứng đáng