不值得地

bất trị đắc địa

Hán Việt: bất trị đắc địa

Tổng quan

không công bằng, không xứng đáng

Cấu tạo: 不 (bất) + 值 (trị) + 得 (đắc) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không xứng đáng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi undeservedly

Từ liên quan

Gần nghĩa

不值一文 · 不值一顾 · 不值一驳 · 不值一哂 · 不值一钱 · 不值一笑 · 不值得的 · 不值钱的