不傾之地

bù qīng zhī dì bất khuynh chi địa

Hán Việt: bất khuynh chi địa · Pinyin: bù qīng zhī dì

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (khuynh) + (chi) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倾:倾覆。不臻倾覆的境地。即不败之地。