不假外出 bất giả ngoại xuất Hán Việt: bất giả ngoại xuất Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 假 (giả) + 外 (ngoại) + 出 (xuất)Hán Việtbất giả ngoại xuấtCấu tạo不 + 假 + 外 + 出 · bất + giả + ngoại + xuất nghĩa thành phần: bất + giả + ngoại + xuất Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 沒有請假,就擅自出去。如:「軍人不假外出是很嚴重的事。」EngCihui 不假外出 ùjiàwàichū f.e. leave without permission