不假思量

bù jiǎ sī liáng bất giả tư lượng

Hán Việt: bất giả tư lượng · Pinyin: bù jiǎ sī liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (giả) + (tư) + (lượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「不假思索」。見「不假思索」條。01.宋.袁甫《蒙齋集.卷一九.石松子》:「初無奧旨,亦無秘訣。不假思量,何勞論說。」<a name="不假思慮"> </a>