不偏不倚地

bất thiên bất ỷ địa

Hán Việt: bất thiên bất ỷ địa

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thiên) + (bất) + (ỷ) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui without bias and without favors