不停地唱 bất đình địa xướng Hán Việt: bất đình địa xướng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 停 (đình) + 地 (địa) + 唱 (xướng)Hán Việtbất đình địa xướngCấu tạo不 + 停 + 地 + 唱 · bất + đình + địa + xướng nghĩa thành phần: bất + đình + địa + xướng Nghĩa EngCihui sing away