不停地唱 bất đình địa xướng Hán Việt: bất đình địa xướng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 停 (đình) + 地 (địa) + 唱 (xướng)Hán Việtbất đình địa xướngTừ loạitínhCấu tạo不 + 停 + 地 + 唱 · bất + đình + địa + xướng nghĩa thành phần: bất + đình + địa + xướng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hát mãiMainlandKaggle Zh-Vi sing awayEngCihui sing away Từ liên quan Gần nghĩa不停止的 · 不停的说 · 不停地 · 不停地转动 · 不停的 · 不停作业 · 不停施予 · 不停地叫喊