不停施予

bù tíng shī yǔbất đình thi dư

Hán Việt: bất đình thi dư · Pinyin: bù tíng shī yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 停 (đình) + 施 (thi) + 予 (dư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Halde

Đức

  • Handedict Halde

Từ liên quan

Gần nghĩa

不停止的 · 不停的说 · 不停地 · 不停地转动 · 不停的 · 不停作业 · 不停地唱 · 不停地叫喊