不健全的 bất kiện toàn đích Hán Việt: bất kiện toàn đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 健 (kiện) + 全 (toàn) + 的 (đích)Hán Việtbất kiện toàn đíchCấu tạo不 + 健 + 全 + 的 · bất + kiện + toàn + đích nghĩa thành phần: bất + kiện + toàn + đích Nghĩa EngCihui 不健全的 ù jiànquán de attr. obsolete