不像樣子

bất tượng dạng tử

Hán Việt: bất tượng dạng tử

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tượng) + (dạng) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不像樣子 ù xiàngyàngzi ►See bù xiàngyàng