不像樣子 bất tượng dạng tử Hán Việt: bất tượng dạng tử Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 像 (tượng) + 樣 (dạng) + 子 (tử)Hán Việtbất tượng dạng tửCấu tạo不 + 像 + 樣 + 子 · bất + tượng + dạng + tử nghĩa thành phần: bất + tượng + dạng + tử Nghĩa EngCihui 不像樣子 ù xiàngyàngzi ►See bù xiàngyàng