不充分地

bất sung phân địa

Hán Việt: bất sung phân địa

Tổng quan

xem deficient nghèo nàn, thiếu thốn, xoàng, tồi, không khoẻ, khó ở

Cấu tạo: (bất) + (sung) + (phân) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem deficient nghèo nàn, thiếu thốn, xoàng, tồi, không khoẻ, khó ở