不光彩地 bất quang thải địa Hán Việt: bất quang thải địa Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 光 (quang) + 彩 (thải) + 地 (địa)Hán Việtbất quang thải địaCấu tạo不 + 光 + 彩 + 地 · bất + quang + thải + địa nghĩa thành phần: bất + quang + thải + địa Nghĩa EngCihui in disgrace