不克分身

bất khắc phân thân

Hán Việt: bất khắc phân thân

Tổng quan

Không chia mình ra được

Cấu tạo: (bất) + (khắc) + (phân) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Không chia mình ra được