不克分身

bất khắc phân thân

Hán Việt: bất khắc phân thân

Tổng quan

Không chia mình ra được

Cấu tạo: 不 (bất) + 克 (khắc) + 分 (phân) + 身 (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Không chia mình ra được

Từ liên quan

Gần nghĩa

不克備究 · 分身乏术 · 分身术 · 分身无术 · 分身减口 · 不克自拔 · 分身減口 · 分身将