不克自拔

bất khắc tự bạt

Hán Việt: bất khắc tự bạt

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 克 (khắc) + 自 (tự) + 拔 (bạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không thể tự thoát
  • Biên soạn be unable to save/extricate oneself

Eng

  • Cihui 不克自拔 ùkèzìbá f.e. <wr.> be unable to save/extricate oneself
  • Tần suất từ f.e. <wr.> be unable to save/extricate oneself

Từ liên quan

Gần nghĩa

不克備究 · 不克分身 · 自拔来归 · 自拔归来