不入公門

bất nhập công môn

Hán Việt: bất nhập công môn

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (nhập) + (công) + (môn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不入公門 ùrùgōngmén f.e. not get involved in official matters