不入公门

bất nhập công môn

Hán Việt: bất nhập công môn

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 入 (nhập) + 公 (công) + 門 (môn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không làm quan
  • Biên soạn not get involved in official matters

Eng

  • Cihui 不入公門 ùrùgōngmén f.e. not get involved in official matters

Từ liên quan

Gần nghĩa

不入时宜 · 不入時宜 · 公门有公 · 公门桃李 · 不入俗 · 不入用 · 不入眼 · 不入耳