不全信地 bất toàn tín địa Hán Việt: bất toàn tín địa Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 全 (toàn) + 信 (tín) + 地 (địa)Hán Việtbất toàn tín địaCấu tạo不 + 全 + 信 + 地 · bất + toàn + tín + địa nghĩa thành phần: bất + toàn + tín + địa Nghĩa EngCihui with grain of salt