不全信地 bất toàn tín địa Hán Việt: bất toàn tín địa Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 全 (toàn) + 信 (tín) + 地 (địa)Hán Việtbất toàn tín địaTừ loạitrạngCấu tạo不 + 全 + 信 + 地 · bất + toàn + tín + địa nghĩa thành phần: bất + toàn + tín + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 một cách hoài nghiMainlandKaggle Zh-Vi with grain of saltEngCihui with grain of salt Từ liên quan Gần nghĩa不全南也 · 不全角化 · 不全卵裂的 · 不全疝 · 不全信的 · 不全晶体 · 不全脱位 · 不全钙化