不全口總目 bất toàn khẩu tổng mục Hán Việt: bất toàn khẩu tổng mục Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 全 (toàn) + 口 (khẩu) + 總 (tổng) + 目 (mục)Hán Việtbất toàn khẩu tổng mụcCấu tạo不 + 全 + 口 + 總 + 目 · bất + toàn + khẩu + tổng + mục nghĩa thành phần: bất + toàn + khẩu + tổng + mục Nghĩa EngCihui Atelostomata