不全脱位

bất toàn thoát vị

Hán Việt: bất toàn thoát vị

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 全 (toàn) + 脫 (thoát) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bán trật khớp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi subluxation

Eng

  • Cihui subluxation
  • Tần suất từ subluxation

Từ liên quan

Gần nghĩa

不全南也 · 不全角化 · 不全卵裂的 · 不全疝 · 不全信地 · 不全信的 · 不全晶体 · 不全钙化