不全脫位 bất toàn thoát vị Hán Việt: bất toàn thoát vị Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 全 (toàn) + 脫 (thoát) + 位 (vị)Hán Việtbất toàn thoát vịCấu tạo不 + 全 + 脫 + 位 · bất + toàn + thoát + vị nghĩa thành phần: bất + toàn + thoát + vị Nghĩa EngCihui subluxation