不全角化 bất toàn giác hóa Hán Việt: bất toàn giác hóa Tổng quan (sinh vật học) sự hoá sừng giả Cấu tạo: 不 (bất) + 全 (toàn) + 角 (giác) + 化 (hóa)Hán Việtbất toàn giác hóaTừ loạidanhCấu tạo不 + 全 + 角 + 化 · bất + toàn + giác + hóa nghĩa thành phần: bất + toàn + giác + hóa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sừng hóa nonMainlandKaggle Zh-Vi parakeratosis Từ liên quan Gần nghĩa不全南也 · 角化不全 · 不全卵裂的 · 不全疝 · 角化病 · 不全信地 · 不全信的 · 不全晶体