不全角化

bất toàn giác hóa

Hán Việt: bất toàn giác hóa

Tổng quan

(sinh vật học) sự hoá sừng giả

Cấu tạo: (bất) + (toàn) + (giác) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) sự hoá sừng giả