不全钙化 bất toàn cái hóa Hán Việt: bất toàn cái hóa Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 全 (toàn) + 鈣 (cái) + 化 (hóa)Hán Việtbất toàn cái hóaTừ loạidanhCấu tạo不 + 全 + 鈣 + 化 · bất + toàn + cái + hóa nghĩa thành phần: bất + toàn + cái + hóa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giảm calci hóaMainlandKaggle Zh-Vi hypocalcificationEngCihui hypocalcification Từ liên quan Gần nghĩa不全南也 · 不全角化 · 钙化固醇 · 不全卵裂的 · 不全疝 · 钙化的 · 不全信地 · 不全信的