不再亏损

bất tái khuy tổn

Hán Việt: bất tái khuy tổn

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 再 (tái) + 虧 (khuy) + 損 (tổn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hết lỗ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi get out of the red

Eng

  • Cihui get out of the red

Từ liên quan

Gần nghĩa

不再使用 · 不再信任 · 不再刊印 · 不再参与 · 不再反对 · 不再喜欢 · 不再多说 · 不再害羞