不再虧損 bất tái khuy tổn Hán Việt: bất tái khuy tổn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 再 (tái) + 虧 (khuy) + 損 (tổn)Hán Việtbất tái khuy tổnCấu tạo不 + 再 + 虧 + 損 · bất + tái + khuy + tổn nghĩa thành phần: bất + tái + khuy + tổn Nghĩa EngCihui get out of the red