不再使用 bất tái sử dụng Hán Việt: bất tái sử dụng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 再 (tái) + 使 (sử) + 用 (dụng)Hán Việtbất tái sử dụngCấu tạo不 + 再 + 使 + 用 · bất + tái + sử + dụng nghĩa thành phần: bất + tái + sử + dụng Nghĩa EngCihui go out of use