不再使用

bất tái sử dụng

Hán Việt: bất tái sử dụng

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 再 (tái) + 使 (sử) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không dùng nữa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi go out of use

Eng

  • Cihui go out of use

Từ liên quan

Gần nghĩa

使用不当 · 使用中的 · 使用仪器 · 使用价值 · 使用假名 · 使用工具 · 使用数量 · 使用新语