不再信任

bất tái tín nhâm

Hán Việt: bất tái tín nhâm

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 再 (tái) + 信 (tín) + 任 (nhâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mất lòng tin

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lose faith in

Eng

  • Cihui lose faith in

Từ liên quan

Gần nghĩa

信任投票 · 信任地 · 信任的 · 不再亏损 · 不再使用 · 不再刊印 · 不再参与 · 不再反对