不再信任 bất tái tín nhâm Hán Việt: bất tái tín nhâm Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 再 (tái) + 信 (tín) + 任 (nhâm)Hán Việtbất tái tín nhâmCấu tạo不 + 再 + 信 + 任 · bất + tái + tín + nhâm nghĩa thành phần: bất + tái + tín + nhâm Nghĩa EngCihui lose faith in