不再刊印 bất tái khan ấn Hán Việt: bất tái khan ấn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 再 (tái) + 刊 (khan) + 印 (ấn)Hán Việtbất tái khan ấnCấu tạo不 + 再 + 刊 + 印 · bất + tái + khan + ấn nghĩa thành phần: bất + tái + khan + ấn Nghĩa EngCihui out of print