不再刊印 bất tái khan ấn Hán Việt: bất tái khan ấn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 再 (tái) + 刊 (khan) + 印 (ấn)Hán Việtbất tái khan ấnTừ loạitínhCấu tạo不 + 再 + 刊 + 印 · bất + tái + khan + ấn nghĩa thành phần: bất + tái + khan + ấn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngừng inMainlandKaggle Zh-Vi out of printEngCihui out of print Từ liên quan Gần nghĩa不再亏损 · 不再使用 · 不再信任 · 不再参与 · 不再反对 · 不再喜欢 · 不再多说 · 不再害羞