不再喜歡 bất tái hỉ hoan Hán Việt: bất tái hỉ hoan Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 再 (tái) + 喜 (hỉ) + 歡 (hoan)Hán Việtbất tái hỉ hoanCấu tạo不 + 再 + 喜 + 歡 · bất + tái + hỉ + hoan nghĩa thành phần: bất + tái + hỉ + hoan Nghĩa EngCihui out of conceit with