不再喜欢

bất tái hỉ hoan

Hán Việt: bất tái hỉ hoan

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 再 (tái) + 喜 (hỉ) + 歡 (hoan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không thích nữa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi out of conceit with

Eng

  • Cihui out of conceit with

Từ liên quan

Gần nghĩa

喜欢吵架 · 喜欢说话 · 喜欢冒险的 · 喜欢吵架的 · 喜欢吵闹的 · 喜欢外出的 · 喜欢引用的 · 喜欢挑剔的