不再多说

bất tái đa thuyết

Hán Việt: bất tái đa thuyết

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 再 (tái) + 多 (đa) + 說 (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hết

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi at that

Eng

  • Cihui at that

Từ liên quan

Gần nghĩa

不再亏损 · 不再使用 · 不再信任 · 不再刊印 · 不再参与 · 不再反对 · 不再喜欢 · 不再害羞