不再害羞 bất tái hại tu Hán Việt: bất tái hại tu Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 再 (tái) + 害 (hại) + 羞 (tu)Hán Việtbất tái hại tuTừ loạitínhCấu tạo不 + 再 + 害 + 羞 · bất + tái + hại + tu nghĩa thành phần: bất + tái + hại + tu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hết ngạiMainlandKaggle Zh-Vi out of one's shellEngCihui out of one's shell Từ liên quan Gần nghĩa害羞地 · 害羞的 · 不再亏损 · 不再使用 · 不再信任 · 不再刊印 · 不再参与 · 不再反对