不再執政 bất tái chấp chánh Hán Việt: bất tái chấp chánh Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 再 (tái) + 執 (chấp) + 政 (chánh)Hán Việtbất tái chấp chánhCấu tạo不 + 再 + 執 + 政 · bất + tái + chấp + chánh nghĩa thành phần: bất + tái + chấp + chánh Nghĩa EngCihui drop the reins of government