不再搗亂 bất tái đảo loạn Hán Việt: bất tái đảo loạn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 再 (tái) + 搗 (đảo) + 亂 (loạn)Hán Việtbất tái đảo loạnCấu tạo不 + 再 + 搗 + 亂 · bất + tái + đảo + loạn nghĩa thành phần: bất + tái + đảo + loạn Nghĩa EngCihui drop dead