不再沸騰 bất tái phí đằng Hán Việt: bất tái phí đằng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 再 (tái) + 沸 (phí) + 騰 (đằng)Hán Việtbất tái phí đằngCấu tạo不 + 再 + 沸 + 騰 · bất + tái + phí + đằng nghĩa thành phần: bất + tái + phí + đằng Nghĩa EngCihui go off the boil