不再激動 bất tái kích động Hán Việt: bất tái kích động Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 再 (tái) + 激 (kích) + 動 (động)Hán Việtbất tái kích độngCấu tạo不 + 再 + 激 + 動 · bất + tái + kích + động nghĩa thành phần: bất + tái + kích + động Nghĩa EngCihui go off the boil