不再熱心 bất tái nhiệt tâm Hán Việt: bất tái nhiệt tâm Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 再 (tái) + 熱 (nhiệt) + 心 (tâm)Hán Việtbất tái nhiệt tâmCấu tạo不 + 再 + 熱 + 心 · bất + tái + nhiệt + tâm nghĩa thành phần: bất + tái + nhiệt + tâm Nghĩa EngCihui on kick