不再登門 bất tái đăng môn Hán Việt: bất tái đăng môn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 再 (tái) + 登 (đăng) + 門 (môn)Hán Việtbất tái đăng mônCấu tạo不 + 再 + 登 + 門 · bất + tái + đăng + môn nghĩa thành phần: bất + tái + đăng + môn Nghĩa EngCihui not darken sb.'s door