不再胡鬧 bất tái hồ nháo Hán Việt: bất tái hồ nháo Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 再 (tái) + 胡 (hồ) + 鬧 (nháo)Hán Việtbất tái hồ nháoCấu tạo不 + 再 + 胡 + 鬧 · bất + tái + hồ + nháo nghĩa thành phần: bất + tái + hồ + nháo Nghĩa EngCihui cut the comedy