不再靦腆 bất tái điến thiển Hán Việt: bất tái điến thiển Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 再 (tái) + 靦 (điến) + 腆 (thiển)Hán Việtbất tái điến thiểnCấu tạo不 + 再 + 靦 + 腆 · bất + tái + điến + thiển nghĩa thành phần: bất + tái + điến + thiển Nghĩa EngCihui out of one's shell