不再談論 bất tái đàm luận Hán Việt: bất tái đàm luận Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 再 (tái) + 談 (đàm) + 論 (luận)Hán Việtbất tái đàm luậnCấu tạo不 + 再 + 談 + 論 · bất + tái + đàm + luận nghĩa thành phần: bất + tái + đàm + luận Nghĩa EngCihui let it go at that