不再過問 bất tái quá vấn Hán Việt: bất tái quá vấn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 再 (tái) + 過 (quá) + 問 (vấn)Hán Việtbất tái quá vấnCấu tạo不 + 再 + 過 + 問 · bất + tái + quá + vấn nghĩa thành phần: bất + tái + quá + vấn Nghĩa EngCihui lay rest