不再迷戀 bất tái mê luyến Hán Việt: bất tái mê luyến Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 再 (tái) + 迷 (mê) + 戀 (luyến)Hán Việtbất tái mê luyếnCấu tạo不 + 再 + 迷 + 戀 · bất + tái + mê + luyến nghĩa thành phần: bất + tái + mê + luyến Nghĩa EngCihui on kick