不再重要 bất tái trọng yếu Hán Việt: bất tái trọng yếu Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 再 (tái) + 重 (trọng) + 要 (yếu)Hán Việtbất tái trọng yếuCấu tạo不 + 再 + 重 + 要 · bất + tái + trọng + yếu nghĩa thành phần: bất + tái + trọng + yếu Nghĩa EngCihui recede inthe background