不冷凝的 bất lãnh ngưng đích Hán Việt: bất lãnh ngưng đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 冷 (lãnh) + 凝 (ngưng) + 的 (đích)Hán Việtbất lãnh ngưng đíchCấu tạo不 + 冷 + 凝 + 的 · bất + lãnh + ngưng + đích nghĩa thành phần: bất + lãnh + ngưng + đích Nghĩa EngCihui uncondensable