不準上訴

bất chuẩn thượng tố

Hán Việt: bất chuẩn thượng tố

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (chuẩn) + (thượng) + (tố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不准上訴 ùzhǔnshàngsù f.e. <law> unappealable