不凝結性

bất ngưng kết tính

Hán Việt: bất ngưng kết tính

Tổng quan

tính không đông được (máu)

Cấu tạo: (bất) + (ngưng) + (kết) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính không đông được (máu)