不凡的

bất phàm đích

Hán Việt: bất phàm đích

Tổng quan

không thông thường, hiếm, ít có, lạ lùng, kỳ dị, (thông tục) lạ lùng, phi thường, khác thường

Cấu tạo: 不 (bất) + 凡 (phàm) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phi thường

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi of no small merit

Từ liên quan

Gần nghĩa

不凡的人 · 不凡的抱负 · 不凡