不出售的

bất xuất thụ đích

Hán Việt: bất xuất thụ đích

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 出 (xuất) + 售 (thụ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không bán

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi not for sale

Eng

  • Cihui not for sale

Từ liên quan

Gần nghĩa

不出所料 · 不出名的 · 不出风头 · 不出声 · 不出血 · 不出风头的 · 不出眼儿 · 不出借